Hỏi về thời tiết: 今天天气怎么样?

Thời tiết là chủ đề trò chuyện rất phổ biến khi gặp nhau. Chỉ với vài từ và một mẫu câu, em đã có thể hỏi và kể về thời tiết bằng tiếng Trung.

Mẫu câu hỏi

  • 今天天气怎么样?(Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?) – Hôm nay thời tiết thế nào?
  • 明天会下雨吗?(Míngtiān huì xià yǔ ma?) – Ngày mai có mưa không?

Từ vựng thời tiết

  • 晴天 (qíngtiān) – trời nắng
  • 阴天 (yīntiān) – trời âm u
  • 下雨 (xià yǔ) – mưa
  • 下雪 (xià xuě) – có tuyết rơi
  • 刮风 (guā fēng) – có gió
  • 热 (rè) – nóng · 冷 (lěng) – lạnh
  • 暖和 (nuǎnhuo) – ấm áp · 凉快 (liángkuai) – mát mẻ

Cách trả lời

  • 今天很热。(Jīntiān hěn rè.) – Hôm nay rất nóng.
  • 今天下雨了。(Jīntiān xià yǔ le.) – Hôm nay mưa rồi.
  • 今天晴天,不太冷。(Jīntiān qíngtiān, bú tài lěng.) – Hôm nay trời nắng, không lạnh lắm.

Lưu ý ngữ pháp

Khi nói tính từ như 热, 冷 làm vị ngữ, người Trung Quốc thường thêm 很 (hěn) phía trước, kể cả khi không muốn nhấn mạnh "rất": 今天很冷. Nói 今天冷 thường mang ý so sánh với ngày khác.

Hội thoại ngắn

A: 今天天气怎么样?
B: 今天很热,可是明天会下雨。
A: 那明天我们带雨伞吧!

(A: Hôm nay thời tiết thế nào? – B: Hôm nay rất nóng, nhưng mai sẽ mưa. – A: Vậy mai chúng mình mang ô nhé!)

Luyện tập

Mỗi sáng trong một tuần, em hãy tự nói một câu về thời tiết hôm đó bằng tiếng Trung và ghi vào sổ.

Bài viết liên quan