Chữ 的 (de): sở hữu và bổ nghĩa cho danh từ

Chữ 的 (de) đọc nhẹ (thanh nhẹ) và xuất hiện rất thường xuyên trong câu tiếng Trung. Hiểu 的 giúp em nói được "sách của tôi", "chiếc áo màu đỏ", "người bạn tốt".

1. Chỉ sự sở hữu: "của"

Cấu trúc: Người sở hữu + 的 + Vật

  • 我的书 (wǒ de shū) – sách của tôi
  • 老师的电脑 (lǎoshī de diànnǎo) – máy tính của thầy/cô giáo
  • 妈妈的手机 (māma de shǒujī) – điện thoại của mẹ

Lưu ý: thứ tự ngược với tiếng Việt. Tiếng Việt nói "sách của tôi", tiếng Trung nói "tôi 的 sách".

Khi nào có thể bỏ 的?

Với người thân hoặc tập thể gần gũi, thường bỏ 的: 我妈妈 (mẹ tôi), 我们学校 (trường chúng tôi), 我家 (nhà tôi).

2. Bổ nghĩa cho danh từ: "…mà, …là"

Cấu trúc: Tính từ / cụm từ + 的 + Danh từ

  • 漂亮的衣服 (piàoliang de yīfu) – bộ quần áo đẹp
  • 很好的朋友 (hěn hǎo de péngyou) – người bạn rất tốt
  • 我买的苹果 (wǒ mǎi de píngguǒ) – quả táo mà tôi mua

Tính từ một âm tiết đi với danh từ quen thuộc thường không cần 的: 好人 (người tốt), 大苹果 (quả táo to).

3. 的 đứng cuối, thay cho danh từ

这本书是我的。(Zhè běn shū shì wǒ de.) – Quyển sách này là của tôi. Ở đây 我的 thay cho 我的书.

Luyện tập

  1. Dịch: "bút của bạn" (你的笔).
  2. Dịch: "con mèo màu trắng" (白色的猫).
  3. Sắp xếp thành câu: 是 / 这 / 的 / 哥哥 / 自行车 (这是哥哥的自行车 – Đây là xe đạp của anh trai).

Bài viết liên quan