Gia đình tôi: từ vựng về các thành viên

Chủ đề gia đình gần gũi và dễ áp dụng ngay khi nói chuyện với bạn bè.

Từ vựng cơ bản

  • 爸爸 bàba: bố — 妈妈 māma: mẹ.
  • 哥哥 gēge: anh trai — 姐姐 jiějie: chị gái.
  • 弟弟 dìdi: em trai — 妹妹 mèimei: em gái.
  • 爷爷 yéye: ông nội — 奶奶 nǎinai: bà nội.

Mẫu câu giới thiệu

我家有四口人 Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: Nhà tôi có bốn người. 爸爸、妈妈、姐姐和我 Bàba, māma, jiějie hé wǒ: Bố, mẹ, chị gái và tôi.

Hỏi về gia đình bạn

你家有几口人?Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? — Nhà bạn có mấy người? Lượng từ 口 kǒu dùng riêng khi đếm số người trong gia đình.

Bài tập: vẽ cây gia đình, ghi tên tiếng Trung cho từng người kèm pinyin.

Bài viết liên quan