Mua sắm và trả giá: 多少钱?
Đơn vị tiền Trung Quốc là nhân dân tệ (人民币). Khi nói, người ta thường dùng 块 kuài thay cho 元 yuán.
Hỏi giá
- 这个多少钱?Zhège duōshao qián? — Cái này bao nhiêu tiền?
- 二十块 èrshí kuài: 20 tệ.
Trả giá
- 太贵了!Tài guì le! — Đắt quá!
- 便宜一点儿吧 Piányi yìdiǎnr ba — Rẻ một chút đi.
- 十五块,可以吗?Shíwǔ kuài, kěyǐ ma? — 15 tệ được không?
Mua hàng
我要这个 Wǒ yào zhège — Tôi lấy cái này. 我要两个 Wǒ yào liǎng gè — Tôi lấy hai cái (số 2 khi đi với lượng từ dùng 两 liǎng, không dùng 二 èr).
Đóng vai người bán – người mua với bạn bè là cách luyện giao tiếp vui và nhớ lâu.