Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu: my – mine, your – yours

Khi muốn nói một vật thuộc về ai, tiếng Anh có hai nhóm từ: tính từ sở hữu (my, your…) và đại từ sở hữu (mine, yours…). Nhiều bạn hay nhầm hai nhóm này với nhau.

Bảng đối chiếu

  • I → my → mine
  • you → your → yours
  • he → his → his
  • she → her → hers
  • it → its → (ít dùng)
  • we → our → ours
  • they → their → theirs

Tính từ sở hữu: luôn đi với danh từ

  • This is my pencil. – Đây là bút chì của tôi.
  • Their house is big. – Nhà của họ rất to.

Đại từ sở hữu: đứng một mình

Đại từ sở hữu thay cho cả cụm "tính từ sở hữu + danh từ" để không phải lặp lại.

  • This pencil is mine. (= my pencil)
  • Is this bag yours or hers? – Cặp này của bạn hay của cô ấy?

Lỗi thường gặp

  • Viết its (của nó) thành it's (= it is). Ví dụ đúng: The cat is washing its face.
  • Thêm danh từ sau đại từ sở hữu: viết mine book là sai, phải là my book.

Luyện tập

  1. That is ___ bike. It's ___. (my / mine)
  2. These are not our books. ___ are on the table. (Ours)
  3. Lan lost ___ pen. (her)

Bài viết liên quan