Nói về tương lai với will và be going to

Tiếng Anh có nhiều cách nói về tương lai, trong đó will và be going to là hai cách phổ biến nhất. Chúng đều nói về việc chưa xảy ra nhưng dùng trong những tình huống khác nhau.

Be going to – kế hoạch đã định

Cấu trúc: am / is / are + going to + động từ nguyên mẫu

  • I am going to visit my grandma this weekend. – Cuối tuần này mình sẽ đi thăm bà (đã lên kế hoạch).
  • Look at those dark clouds! It is going to rain. – Nhìn mây đen kìa, trời sắp mưa (có dấu hiệu rõ ràng).

Will – quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa

Cấu trúc: will + động từ nguyên mẫu (viết tắt: I'll, she'll; phủ định: won't)

  • The phone is ringing. I'll answer it. – Điện thoại reo, để mình nghe (quyết định ngay lúc nói).
  • I think it will be sunny tomorrow. – Mình nghĩ mai trời nắng (dự đoán theo ý kiến).
  • I won't forget your birthday. – Mình sẽ không quên sinh nhật bạn (lời hứa).

Cách phân biệt nhanh

  • Đã quyết định trước khi nói → be going to.
  • Quyết định ngay khi nói → will.
  • Dự đoán có bằng chứng trước mắt → be going to; dự đoán theo suy nghĩ → will.

Luyện tập

  1. "I'm hungry." – "Wait, I ___ make you a sandwich." (will / 'll)
  2. We ___ have a picnic on Sunday. We bought the food yesterday. (are going to)
  3. Be careful! You ___ fall! (are going to)

Bài viết liên quan