Số đếm và lượng từ cơ bản trong tiếng Trung
Số đếm tiếng Trung có quy luật rất dễ nhớ, trong khi lượng từ là một nét đặc trưng, không có trong tiếng Việt theo cùng cách. Cả hai đều rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.
Số đếm từ 1 đến 10
- 一 (yī) 1, 二 (èr) 2, 三 (sān) 3, 四 (sì) 4, 五 (wǔ) 5.
- 六 (liù) 6, 七 (qī) 7, 八 (bā) 8, 九 (jiǔ) 9, 十 (shí) 10.
- Từ 11 đến 19: mười + số đơn vị, ví dụ 十一 (11), 十五 (15).
- Số chục: số + 十, ví dụ 二十 (20), 三十 (30).
Lượng từ là gì?
Khi đếm người hoặc vật, giữa số và danh từ thường cần một lượng từ. Lượng từ phổ biến nhất là 个 (gè).
- 三个人 (sān gè rén): ba người.
- 两个苹果 (liǎng gè píngguǒ): hai quả táo (khi nói số lượng 2 dùng 两, không dùng 二).
- 一本书 (yì běn shū): một quyển sách (本 dùng cho sách vở).
- 一只猫 (yì zhī māo): một con mèo (只 dùng cho nhiều con vật nhỏ).
Cách luyện
Hãy đếm đồ vật xung quanh bằng tiếng Trung: mấy quyển vở, mấy cái bút. Mỗi lần học thêm một lượng từ mới kèm 2–3 ví dụ cụ thể.
Sử dụng số đếm và lượng từ trong đời sống hằng ngày giúp các em nhớ nhanh và dùng đúng.
Luyện tập thêm: làm các bài luyện tập môn Tiếng Trung trên Trạng Nguyên tại trang Luyện tập.