Bộ thủ: chìa khoá để nhớ chữ Hán
Chữ Hán có hàng nghìn chữ nhưng được ghép từ một số thành phần quen thuộc gọi là bộ thủ. Khi nhận ra bộ thủ, các em không còn thấy mỗi chữ là một hình vẽ rối rắm.
Một số bộ thủ thông dụng
- 人 / 亻(nhân): liên quan đến người, ví dụ 你 (bạn), 他 (anh ấy), 住 (ở).
- 水 / 氵(thuỷ): liên quan đến nước, ví dụ 河 (sông), 海 (biển), 汤 (canh).
- 木 (mộc): liên quan đến cây, gỗ, ví dụ 树 (cây), 林 (rừng), 桌 (bàn).
- 口 (khẩu): liên quan đến miệng, nói, ăn, ví dụ 吃 (ăn), 喝 (uống), 叫 (gọi).
- 心 / 忄(tâm): liên quan đến tâm trạng, cảm xúc, ví dụ 想 (nghĩ, nhớ), 快 (nhanh, vui).
Bộ thủ giúp đoán nghĩa
Nhiều chữ gồm hai phần: phần nghĩa (thường là bộ thủ) và phần âm. Ví dụ 妈 (mẹ) có bộ 女 chỉ phụ nữ và phần 马 gợi âm “mā”. Biết điều này giúp các em đoán nghĩa và cách đọc của chữ mới.
Học bộ thủ hiệu quả
Mỗi tuần học 5 bộ thủ, mỗi bộ kèm 3–5 chữ ví dụ. Làm thẻ ghi nhớ có hình vẽ minh hoạ. Khi gặp chữ mới, thói quen đầu tiên là tìm bộ thủ và đoán xem chữ liên quan đến điều gì.
Hiểu cấu tạo chữ biến việc học chữ Hán từ “học vẹt” thành một trò khám phá thú vị.
Luyện tập thêm: làm các bài luyện tập môn Tiếng Trung trên Trạng Nguyên tại trang Luyện tập.